Nghĩa tiếng Việt của
trench
Phiên âm Mỹ /tɹɛntʃ/ BrE /trɛntʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trench" phát âm Mỹ /tɹɛntʃ/ Anh /trɛntʃ/ — audio file: trench.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(nông nghiệp) rãnh, mương
a trench for draining water — mương tháo nước
(quân sự) hào, hầm
communication trench — hào giao thông
ngoại động từ
(nông nghiệp) đào rãnh, đào mương
to trench a field for draining — đào mương ở một đám ruộng để tháo nước
cày sâu
to trench a piece of ground — cày sâu một đám đất
(kiến trúc) bào xoi, bào rãnh
to trench a board — bào rãnh một tấm ván
(quân sự) đào hào vây quanh, đào hào bảo vệ (một địa điểm)
to trench along
(quân sự) tiến lên bằng đường hào
to trench upon
lấn, xâm lấn
to trench upon someone's land — lấn đất của ai
to trench upon someone's time — lấn mất thì giờ của ai, làm mất thì giờ của ai
gần như là, gần đến, xấp xỉ
his answer trenched upon insolence — câu trả lời của hắn ta gần như là hỗn xược
Chuyên ngành kỹ thuật
đào rãnh
hầm
hào
hào biển sâu
hố móng
máng
máng mương
mương
rãnh
sự nổ mìn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chân khay chống thấm (nền dập)
tường chống thấm
Lĩnh vực: điện
khai mương
Lĩnh vực: xây dựng
lỗ đào
mương hẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- deep trench; trench warfare; trench coat
Dễ nhầm
- a trench is a long narrow ditch in the ground; trench warfare is fighting from defensive ditches
Mẫu câu giá trị
- “The soldiers dug a trench along the ridge.” (Những người lính đào chiến hào dọc theo sườn núi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật