Nghĩa tiếng Việt của
frozen
Phiên âm Mỹ /ˈfɹoʊzən/ BrE /ˈfrəʊzən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "frozen" phát âm Mỹ /ˈfɹoʊzən/ Anh /ˈfrəʊzən/ — audio file: frozen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đông vì lạnh, sự giá lạnh; tình trạng đông vì lạnh
tiết đông giá
sự ổn định; sự hạn định (giá cả, tiền lương...)
nội động từ froze, frozen
đóng băng
đông lại (vì lạnh), lạnh cứng
thấy lạnh, thấy giá
thấy ớn lạnh, thấy ghê ghê (vì sợ)
ngoại động từ
làm đóng băng
làm đông, làm lạnh cứng
to freeze someone to death — làm ai chết cóng
ướp lạnh (thức ăn)
làm (ai) ớn lạnh
làm lạnh nhạt (tình cảm)
làm tê liệt (khả năng...)
ngăn cản, cản trở (sự thực hiện)
ổn định; hạn định (giá cả, tiền lương...)
to freeze on
(từ lóng) nắm chặt lấy, giữ chặt lấy
to freeze out
cho (ai) ra rìa
to freeze over
phủ đầy băng; bị phủ đầy băng
to freeze someone's blood
làm ai sợ hết hồn
frozen limit
(thông tục) mức chịu đựng cao nhất
Chuyên ngành kinh tế
đóng băng
đông lạnh
tài khoản bị phong tỏa
Chuyên ngành kỹ thuật
bị đóng băng
đóng băng
đông lạnh
kết đông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bị băng giá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- frozen food; frozen with fear; freeze → frozen
Dễ nhầm
- frozen means turned to ice or unable to move; chilled means made cold but not frozen
Mẫu câu giá trị
- “The lake was frozen after several nights below zero.” (Hồ đóng băng sau vài đêm nhiệt độ dưới 0.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật