Nghĩa tiếng Việt của
cold snap
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. đợt thời tiết lạnh đột ngột và kéo dài trong thời gian ngắn
Cấu trúc: a brief/severe cold snap · a cold snap hits
A cold snap damaged crops across the valley.
Một đợt rét đột ngột làm hư hại mùa màng khắp thung lũng.
The cold snap is expected to last three days.
Đợt rét dự kiến kéo dài ba ngày.
Mục từ điển mở (OVDP)
- đợt rét đột ngột
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a spell of cold weather (Synonyms: cold spell)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.