Nghĩa tiếng Việt của

cold cream

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. kem lạnh (kem tẩy trang, dưỡng ẩm cũ)

Cold cream removes stage makeup gently.

Kem lạnh tẩy trang sân khấu nhẹ nhàng.

Actors still swear by cold cream.

Diễn viên vẫn tin dùng kem lạnh.

Lưu ý: Sản phẩm kinh điển; "cold" là cảm giác khi bôi — không phải nhiệt độ.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
kem (thoa mặt)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a cream used cosmetically (mostly by women) for softening and cleaning the skin (Synonyms: coldcream, face cream, vanishing cream)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.