Nghĩa tiếng Việt của
cold front
1. khối không khí lạnh đang tiến đến và đẩy khối không khí ấm đi lên, thường gây thay đổi thời tiết
Cấu trúc: a cold front moves/approaches · a strong cold front · pass through a cold front
A cold front is expected to bring heavy rain tonight.
Dự kiến một đợt không khí lạnh sẽ gây mưa lớn vào tối nay.
Temperatures dropped sharply after the cold front passed.
Nhiệt độ giảm mạnh sau khi đợt không khí lạnh đi qua.
Lưu ý: Đây là thuật ngữ khí tượng; cold front chỉ ranh giới/đợt không khí lạnh, không đơn giản là một ngày trời lạnh. Dấu hiệu và mức độ ảnh hưởng phụ thuộc điều kiện thời tiết.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the front of an advancing mass of colder air (Synonyms: polar front)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.