Nghĩa tiếng Việt của
arctic
Phiên âm Mỹ /ˈɑɹktɪk/ BrE /ˈɑːktɪk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arctic" phát âm Mỹ /ˈɑɹktɪk/ Anh /ˈɑːktɪk/ — audio file: arctic.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) bắc cực; (thuộc) phương bắc
giá rét, băng giá
arctic weather — thời tiết giá rét
danh từ
the Artic bắc cực
(số nhiều) (Mỹ) ủng bao (ủng cao su bọc ngoài một đôi giày khác)
Chuyên ngành kỹ thuật
bắc cực
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Arctic Circle; Arctic fox; Arctic → polar region
Dễ nhầm
- the Arctic is the region around the North Pole; Antarctic refers to the region around the South Pole
Mẫu câu giá trị
- “Researchers studied sea ice in the Arctic.” (Các nhà nghiên cứu khảo sát băng biển ở Bắc Cực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật