Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với cold (kèm trái nghĩa)?
“cold” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là cool, frozen, arctic; trái nghĩa thường gặp: hot. "cold" khác "cool": cả hai gần nghĩa nhau ("lạnh, lạnh lẽo, nguội"), nhưng "cool" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cold" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
"cold" khác "cool": cả hai gần nghĩa nhau ("lạnh, lạnh lẽo, nguội"), nhưng "cool" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "cold" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| cool | /kul/ | gần nhất về nghĩa |
| frozen | /ˈfɹoʊzən/ | học thuật/trung tính |
| arctic | /ˈɑɹktɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| polar | /ˈpoʊlɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cutting | /ˈkʌtɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| raw | /ɹɑ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chilly | /ˈtʃɪli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| antique | /ænˈtik/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “cold” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “cool” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- cold in death
chết cứng - a cold greeting
sự đón tiếp lạnh nhạt - a cold look
cái nhìn hờ hững lạnh nhạt