Nghĩa tiếng Việt của
cold comfort
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. sự an ủi ít ỏi, không làm người đang buồn hoặc gặp khó khăn cảm thấy khá hơn bao nhiêu
Cấu trúc: be cold comfort to somebody · offer little cold comfort
Knowing others had failed too was cold comfort to her.
Biết người khác cũng thất bại chẳng an ủi cô được bao nhiêu.
The small refund was cold comfort after the long delay.
Khoản hoàn tiền nhỏ chẳng bù đắp được mấy cho thời gian trì hoãn dài.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
sự an ủi ít ỏi
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- very limited consolation or empathy
"he told me that time heals all wounds but that was cold comfort to me"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.