Nghĩa tiếng Việt của

cold frame

Cụm từnoun phrase (countable; gardening)Biên soạn riêng

1. khung che cây thấp có nắp trong suốt, không sưởi

Cấu trúc: grow seedlings in a cold frame · open/close the cold frame · a garden cold frame

The seedlings spent the early spring in a cold frame.

Cây con được đặt trong khung che lạnh vào đầu mùa xuân.

Open the cold frame on sunny days to prevent overheating.

Hãy mở khung che vào những ngày nắng để cây không bị quá nóng.

Lưu ý: Cold frame là khung hộp thấp có nắp trong suốt, đặt trên luống để che cây non khỏi gió rét và sương giá, không cần hệ thống sưởi. Người làm vườn thường mở nắp để thông khí khi trời ấm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. protective covering consisting of a wooden frame with a glass top in which small plants are protected from the cold

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.