Nghĩa tiếng Việt của

cold shoulder

Cụm từidiomBiên soạn riêng

1. cách cư xử lạnh nhạt, cố tình phớt lờ hoặc không chào đón ai đó

Cấu trúc: give somebody the cold shoulder · get the cold shoulder

After the argument, he gave me the cold shoulder.

Sau cuộc cãi vã, anh ấy lạnh nhạt với tôi.

She got the cold shoulder from her former colleagues.

Cô bị các đồng nghiệp cũ đối xử lạnh nhạt.

Mục từ điển mở (OVDP)

- đối xử lạnh nhạt (với ai)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a refusal to recognize someone you know (Synonyms: snub, cut)
    "the snub was clearly intentional"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.