Nghĩa tiếng Việt của

cold duck

Cụm từnoun phrase (uncountable; North American, dated)Biên soạn riêng

1. vang sủi pha trộn có tên gọi Cold Duck

Cấu trúc: a bottle/glass of cold duck · serve cold duck · cold-duck wine

They served cold duck at the retro-themed party.

Họ phục vụ vang Cold Duck tại bữa tiệc theo phong cách hoài cổ.

The label describes the drink as a sparkling red-wine blend.

Nhãn chai mô tả đồ uống là vang đỏ sủi pha trộn.

Lưu ý: Cold duck là tên một loại vang sủi pha trộn từng phổ biến ở Bắc Mỹ, thường kết hợp vang đỏ và vang sủi. Tên gọi có nguồn gốc từ cụm tiếng Đức Kalte Ente; công thức thương mại có thể khác nhau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pink sparkling wine originally from Germany

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.