Nghĩa tiếng Việt của
code
Phiên âm Mỹ /koʊd/ BrE /kəʊd/
Transcript: từ "code" phát âm Mỹ /koʊd/ Anh /kəʊd/ — audio file: code.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
bộ luật, luật
labour code — luật lao động
code of honour — luân thường đạo lý
điều lệ, luật lệ, quy tắc; đạo lý (của một xã hội, của một giai cấp)
the code of the school — điều lệ nhà trường
mã, mật mã
a code telegram — bức điện viết bằng mật mã
morse code — mã moóc
ngoại động từ
viết bằng mã, viết bằng mật mã (bức điện)
Chuyên ngành kinh tế
dãn nhãn
đánh dấu
điện mã (mã điện)
khác dấu
mật mã
ngôn ngữ quy ước
quy lệ
quy tắc
số hiệu tài khoản
Chuyên ngành kỹ thuật
chữ số
chuẩn tắc
điều lệ
ký hiệu
luật
mã
mã hóa
mã số
mật mã
qui tắc
quy phạm
số thư mục
tiêu chuẩn
tín hiệu
Lĩnh vực: xây dựng
ám hiệu
ám số
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
bộ luật
Lĩnh vực: toán & tin
ghi mã
lập mã
Lĩnh vực: điện
xung được mã hóa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
A strict professional code can prevent corruption among public officials. — Một bộ luật nghề nghiệp nghiêm ngặt có thể ngăn tham nhũng trong quan chức. (IELTS Writing Task 2)
Traffic code violations should be punished more severely to reduce accidents. — Vi phạm bộ luật giao thông nên bị phạt nặng hơn để giảm tai nạn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Nghĩa: quy tắc bộ quy — "a code of conduct/ethics" (bộ quy tắc ứng xử/đạo đức — cụm doanh nghiệp), "the penal code" (bộ luật hình sự), "dress code".
- Nghĩa tín hiệu/mã — "area code", "barcode", "enter the code"; lập trình: "write code" (viết mã).
- "codify" (động từ — hệ thống hóa thành điều luật) — "codified rules".
Dễ nhầm
- "code" (bộ quy tắc) ≠ "code" (mã số) — hai nghĩa sống song song, ngữ cảnh quyết định: "Enter your code" vs "a strict dress code".
- "code of conduct" KHÔNG số nhiều trừ khi nhiều bộ khác nhau: "codes of conduct across industries".
- "encode/decode" (mã hóa/giải mã) — động từ kỹ thuật cùng họ.
Mẫu câu giá trị
- "All staff sign the code of conduct annually." (mọi nhân viên ký bộ quy tắc ứng xử hằng năm).
- "The building's fire code requires two exits." (quy chuẩn phòng cháy của tòa nhà đòi hai lối thoát).
- "She writes code for a living." (cô viết mã phần mềm để kiếm sống).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật