Nghĩa tiếng Việt của

codes

Phiên âm Mỹ /koʊdz/ BrE /kəʊdz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "codes" phát âm Mỹ /koʊdz/ Anh /kəʊdz/ — audio file: codes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “cod” ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “codes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cod” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ, số nhiều không đổi+ (codfish) /'kɔdfiʃ/
cá tuyết, cá moruy
động từ
(thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt
Chuyên ngành kinh tế
cá tuyết

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật