Nghĩa tiếng Việt của
codes
Phiên âm Mỹ /koʊdz/ BrE /kəʊdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "codes" phát âm Mỹ /koʊdz/ Anh /kəʊdz/ — audio file: codes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “cod” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “codes” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “cod” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ, số nhiều không đổi+ (codfish) /'kɔdfiʃ/
cá tuyết, cá moruy
động từ
(thông tục) đánh lừa, lừa bịp, lừa gạt
Chuyên ngành kinh tế
cá tuyết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- security codes; code a message; code → codes
Dễ nhầm
- codes can be systems of symbols or rules, or the plural/verb form of code; cipher is specifically a method of secret writing
Mẫu câu giá trị
- “The devices use different access codes.” (Các thiết bị sử dụng những mã truy cập khác nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật