Nghĩa tiếng Việt của

machine code

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS

1. mã máy — dạng chỉ thị ở mức thấp nhất mà bộ xử lý có thể thực thi trực tiếp, thường được biểu diễn dưới dạng nhị phân

Cấu trúc: machine code · translate/compile into machine code · machine-code instructions

The compiler translates the program into machine code.

Trình biên dịch chuyển chương trình thành mã máy.

Machine-code instructions depend on the processor architecture.

Các chỉ thị mã máy phụ thuộc kiến trúc bộ xử lý.

Lưu ý: Machine code thường viết tắt là mã máy; nó khác ngôn ngữ lập trình bậc cao và khác mã nguồn dù mã nguồn có thể được dịch hoặc biên dịch thành mã máy.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a set of instructions coded so that the computer can use it directly without further translation (Synonyms: machine language)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.