Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với code?
“code” có 5 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là password, number, magazine; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “code” và “password”, “number”, “magazine” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (5)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“code” và “password”, “number”, “magazine” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| password | /ˈpæˌswɝd/ | gần nhất về nghĩa |
| number | /ˈnʌmbɚ/ | học thuật/trung tính |
| magazine | /ˈmæɡəˌzin/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| label | /ˈleɪbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| symbol | /ˈsɪmbəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “code” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “password” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- A strict professional code can prevent corruption among public officials.
Một bộ luật nghề nghiệp nghiêm ngặt có thể ngăn tham nhũng trong quan chức. - Traffic code violations should be punished more severely to reduce accidents.
Vi phạm bộ luật giao thông nên bị phạt nặng hơn để giảm tai nạn. - labour code
luật lao động