Nghĩa tiếng Việt của
number
Phiên âm Mỹ /ˈnʌmbɚ/ BrE /ˈnʌmbə/
Transcript: từ "number" phát âm Mỹ /ˈnʌmbɚ/ Anh /ˈnʌmbə/ — audio file: number.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #127) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
số
even number — số chãn
old number — số lẻ
broken number — phân số
a great number of — nhiều
issued in numbers — xuất bản từng đoạn, làm nhiều số
singular number — (ngôn ngữ học) số ít
plural number — (ngôn ngữ học) số nhiều
đám, bọn, nhóm, toán
he is not of our number — nó không ở trong bọn chúng tôi
sự đếm số lượng
without number — không thể đếm được, hằng hà sa số
(số nhiều) sự hơn về số lượng, số nhiều, đa số
to win by numbers — thắng vì hơn về số lượng
he was by numbers — thắng vì hơn về số lượng
he was compelled to yield to numbers — nó bắt buộc phải chịu thua trước số đông
(thơ ca) nhịp điệu
(số nhiều) câu thơ
(số nhiều) số học
to be good at numbers — giỏi về số học
to lose the number of one's mess
(quân sự), (từ lóng) chết
number one
(thông tục) cá nhân, bản thân
to look only after number one — chỉ chăm chăm chút chút bản thân
(quân sự), (từ lóng) đại uý (hải quân)
his number goes up
(từ lóng) nó đã chầu trời rồi
ngoại động từ
đếm
to number the stars — đếm sao
(number among, in, with) kể vào, liệt vào, tính vào
I number him among my friends — tôi kể anh ta vào số bạn tôi
đánh số, ghi số
these books are numbered from one to twenty — những quyển sách này được đánh số từ một đến hai mươi
lên tới, gồm có, có số dân là (tổng số)
we numbered twenty in all — chúng tôi tất cả gồm có hai mươi người
an army numbering eighty thousand — một đạo quân lên tới 80 000 người
this village numbers 5,000 — làng này có đủ số dân là 5 000
thọ (bao nhiêu tuổi)
he numbers four score years — cụ ấy thọ tám mươi
his years are numberef
anh ta cũng chẳng còn sống được bao lâu nữa
Chuyên ngành kinh tế
con số
đánh số
đánh số l ghi số
ghi số
số
số hiệu
Chuyên ngành kỹ thuật
đánh số
đếm
điểm
hệ số
số
số hiệu
số luợng
số lượng
Lĩnh vực: điện
số lần
Lĩnh vực: xây dựng
trị số
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a number of + danh từ số nhiều = một số (khá nhiều): "A number of users complained" (động từ số nhiều).
- the number of = CON SỐ của: "The number of users HAS doubled" (động từ số ít — bẫy chủ ngữ kinh điển).
- number (đếm được) vs amount (không đếm được).
Dễ nhầm
- a large number of = rất nhiều (formal hơn many, Task 2 chuẩn).
Mẫu câu giá trị
- "The number of startups has tripled since 2020." (số startup đã gấp ba từ 2020).
- "A number of factors delayed the launch." (một số yếu tố khiến lịch ra mắt lùi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật