Nghĩa tiếng Việt của

postal code

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. mã bưu chính; dãy chữ/số xác định khu vực hoặc điểm phát thư

Cấu trúc: a postal code · enter/check a postal code · a postal-code field

Please include the postal code in your address.

Vui lòng ghi mã bưu chính trong địa chỉ.

The form rejected the postal code because one digit was missing.

Biểu mẫu từ chối mã bưu chính vì thiếu một chữ số.

Lưu ý: Postal code là mã bưu chính trong địa chỉ để phân loại và chuyển thư nhanh hơn; mỗi nước có định dạng riêng. Mỹ thường gọi ZIP code, Anh gọi postcode, còn Việt Nam dùng mã bưu chính theo quy định trong nước.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail (Synonyms: ZIP code, ZIP, postcode)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.