Nghĩa tiếng Việt của
color code
1. mã màu (hệ màu quy ước); đánh màu để phân loại
Cấu trúc: follow the color code · color-code the folders
The hospital uses a color code for patient wristbands.
Bệnh viện dùng mã màu cho vòng tay bệnh nhân.
I color-coded my notes by topic.
Tôi đánh màu ghi chú theo từng đề tài.
Lưu ý: Tiếng Anh Anh viết 'colour code'; khi làm động từ ghép có gạch nối: 'color-coded'.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- system using colors to designate classifications
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.