Nghĩa tiếng Việt của
password
Phiên âm Mỹ /ˈpæˌswɝd/ BrE /ˈpæˌswɜːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "password" phát âm Mỹ /ˈpæˌswɝd/ Anh /ˈpæˌswɜːd/ — audio file: password.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khẩu lệnh
Chuyên ngành kinh tế
mã khóa
mật hiệu
mật khẩu
mật lệnh
Chuyên ngành kỹ thuật
từ khóa
từ nhận dạng
Lĩnh vực: toán & tin
mật khẩu
mật khẩu, mật lệnh
mật lệnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- enter a password; password protection; reset your password
Dễ nhầm
- a password is a secret word or string used to access a system; use a unique, hard-to-guess password
Mẫu câu giá trị
- “Create a strong password for the account.” (Tạo mật khẩu mạnh cho tài khoản.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật