Nghĩa tiếng Việt của

charged

Phiên âm Mỹ /tʃɑɹdʒd/ BrE /tʃɑːdʒd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "charged" phát âm Mỹ /tʃɑɹdʒd/ Anh /tʃɑːdʒd/ — audio file: charged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “charge” Nên chủ động sử dụng ~C1
-chủ nợ giữ đồ thế chấp
trái chủ đặc ưu
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu tải
mạng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có (phụ) tải
được nạp điện
được nạp liệu
Lĩnh vực: điện lạnh
đã tích điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật