Nghĩa tiếng Việt của
charged
Phiên âm Mỹ /tʃɑɹdʒd/ BrE /tʃɑːdʒd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "charged" phát âm Mỹ /tʃɑɹdʒd/ Anh /tʃɑːdʒd/ — audio file: charged.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-chủ nợ giữ đồ thế chấp
trái chủ đặc ưu
Chuyên ngành kỹ thuật
chịu tải
mạng điện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
có (phụ) tải
được nạp điện
được nạp liệu
Lĩnh vực: điện lạnh
đã tích điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be charged with a crime; charged battery; charge → charged
Dễ nhầm
- charged can mean formally accused, electrically filled or asked to pay; charged with is legal language
Mẫu câu giá trị
- “The company was charged with violating safety rules.” (Công ty bị cáo buộc vi phạm quy tắc an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật