Nghĩa tiếng Việt của

cover charge

Cụm từnoun phrasethành ngữ coverBiên soạn riêngPhổ biến

1. phí vào cửa (quán bar, nơi có nhạc sống thu thêm)

Cấu trúc: a $10 cover charge · no cover charge before nine

There's a cover charge after ten o'clock.

Sau mười giờ là tính phí vào cửa.

The club dropped its cover charge on weekdays.

Ngày thường câu lạc bộ bỏ phí vào cửa.

Lưu ý: Gặp ở bar, câu lạc bộ có nhạc; đừng nhầm 'service charge' (phí dịch vụ trên hóa đơn).

Mục từ điển mở (OVDP)

thành ngữ cover
Chuyên ngành kinh tế
tiền bàn
tiền phục vụ

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fixed charge by a restaurant or nightclub over and above the charge for food and drink (Synonyms: cover)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.