Nghĩa tiếng Việt của

take charge of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. nắm quyền, phụ trách chính (một việc, dự án, tổ chức)

Ms. Lee took charge of the whole project.

Cô Lee phụ trách toàn bộ dự án.

He took charge of the meeting when the manager was absent.

Anh ấy chủ trì cuộc họp khi quản lý vắng mặt.

Lưu ý: Đối lập take care of (chăm sóc, xử lý việc lặt vặt) — take charge of là nắm quyền điều hành chính.

Mục từ điển mở (OVDP)

-chịu trách nhiệm

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.