Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với charge (kèm trái nghĩa)?
“charge” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là flush, bang, point; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. “charge” và “flush”, “bang”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (4)
Phân biệt sắc thái
“charge” và “flush”, “bang”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| flush | /flʌʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| bang | /bæŋ/ | học thuật/trung tính |
| point | /pɔɪnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| thrill | /θɹɪl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bearing | /ˈbɛɹɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| level | /ˈlɛvəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| rush | /ɹʌʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| load | /loʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “charge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “flush” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Is there an extra charge for breakfast?
điểm sáng có tính thêm phí không? - The hotel charged me twice for one night.
khách sạn tính tôi hai lần tiền một đêm - to be a charge on someone
là gánh nặng cho ai, để cho ai phải nuôi nấng