Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với charge (kèm trái nghĩa)?

“charge” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là flush, bang, point; trái nghĩa thường gặp: discharge, calm, quiet. “charge” và “flush”, “bang”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (4)

Phân biệt sắc thái

“charge” và “flush”, “bang”, “point” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
flush/flʌʃ/gần nhất về nghĩa
bang/bæŋ/học thuật/trung tính
point/pɔɪnt/ngữ cảnh hẹp hơn
thrill/θɹɪl/ngữ cảnh hẹp hơn
bearing/ˈbɛɹɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
level/ˈlɛvəl/ngữ cảnh hẹp hơn
rush/ɹʌʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
load/loʊd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “charge” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “flush” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu