Nghĩa tiếng Việt của
in charge of
1. chịu trách nhiệm quản lý hoặc điều hành một người, bộ phận, công việc hay hoạt động
Cấu trúc: be in charge of a team/project · be in charge of doing something
Mina is in charge of the hiring process.
Mina phụ trách quy trình tuyển dụng.
Who is in charge of organizing the conference?
Ai chịu trách nhiệm tổ chức hội nghị?
Lưu ý: Thường dùng sau be: be in charge of + danh từ hoặc V-ing. Nghĩa là chịu trách nhiệm quản lý, không phải chỉ đang tham gia.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.