Nghĩa tiếng Việt của
charge sheet
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. văn bản chính thức liệt kê các tội danh mà một người bị buộc tội, thường dùng trong thủ tục pháp lý ở Anh
Cấu trúc: issue/file a charge sheet · face charges on a charge sheet
The police prepared a charge sheet for the prosecutor.
Cảnh sát lập bản liệt kê tội danh để chuyển cho công tố viên.
His name appeared on the charge sheet.
Tên anh xuất hiện trong văn bản liệt kê cáo buộc.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
hồ sơ tội trạng (ở đồn cảnh sát)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the daily written record of events (as arrests) in a police station (Synonyms: blotter, day book, police blotter, rap sheet)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.