Nghĩa tiếng Việt của
charges
Phiên âm Mỹ /tʃɑɹdʒɪz/ BrE /tʃɑːdʒɪz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "charges" phát âm Mỹ /tʃɑɹdʒɪz/ Anh /tʃɑːdʒɪz/ — audio file: charges.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-tiền phí tổn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- face/bring charges; service charges; charge → charges
Dễ nhầm
- charges can be accusations, fees or electrical properties; a charge is one specific fee/allegation
Mẫu câu giá trị
- “The hotel added no extra charges for late checkout.” (Khách sạn không tính thêm phí trả phòng muộn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật