Nghĩa tiếng Việt của

service charge

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. phí dịch vụ được cộng thêm vào hóa đơn hoặc giá phải trả

Cấu trúc: add/include/pay a service charge · a 10% service charge · service charge on a bill

The restaurant added a service charge to the bill.

Nhà hàng cộng phí dịch vụ vào hóa đơn.

Check whether the quoted price includes the service charge.

Hãy kiểm tra xem giá được báo đã gồm phí dịch vụ chưa.

2. (nhà ở/tòa nhà) khoản phí cư dân trả cho việc bảo trì khu vực và tiện ích chung

Cấu trúc: pay a monthly service charge · a service charge for building maintenance · service-charge estimate

Residents pay a yearly service charge for cleaning and repairs.

Cư dân trả phí dịch vụ hằng năm cho việc vệ sinh và sửa chữa.

The service charge covers maintenance of the shared lifts.

Phí dịch vụ chi trả cho việc bảo trì thang máy dùng chung.

Lưu ý: Service charge là khoản phí bổ sung cho một dịch vụ; ở nhà hàng, khoản này có thể được cộng vào hóa đơn và cách phân phối cho nhân viên tùy chính sách/nơi chốn. Trong tòa nhà, service charge còn là phí bảo trì khu vực và tiện ích chung. Đừng mặc định khoản này giống tip/gratuity.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a percentage of a bill (as at a hotel or restaurant) added in payment for service (Synonyms: service fee)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.