Nghĩa tiếng Việt của
briefcase
Phiên âm Mỹ /ˈbɹifˌkeɪs/ BrE /ˈbrifˌkeɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "briefcase" phát âm Mỹ /ˈbɹifˌkeɪs/ Anh /ˈbrifˌkeɪs/ — audio file: briefcase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
- cái cặp để giấy tờ, tài liệu
Chuyên ngành kinh tế
cặp đựng tài liệu
cặp giấy
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
cặp tài liệu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- carry a briefcase; briefcase handle; briefcase → work case
Dễ nhầm
- a briefcase is a flat case for carrying documents or work items; suitcase is larger and used for travel
Mẫu câu giá trị
- “He carried his laptop in a leather briefcase.” (Anh mang máy tính xách tay trong chiếc cặp da.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật