Nghĩa tiếng Việt của

case history

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. hồ sơ ghi lại bệnh sử hoặc quá trình phát triển, hoàn cảnh và các sự kiện quan trọng của một người/vụ việc

Cấu trúc: take/record a case history · a detailed case history · review somebody's case history

The clinician took a full case history before recommending treatment.

Bác sĩ khai thác đầy đủ bệnh sử trước khi đề xuất điều trị.

The social worker reviewed the family's case history.

Nhân viên công tác xã hội xem lại hồ sơ hoàn cảnh của gia đình.

Lưu ý: Case history thường dùng trong y tế, tâm lý và công tác xã hội; hồ sơ này ghi bối cảnh theo thời gian, không chỉ liệt kê chẩn đoán hiện tại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. detailed record of the background of a person or group under study or treatment

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.