Nghĩa tiếng Việt của
display case
1. tủ kính/hộp kính trưng bày
Cấu trúc: a glass display case · put an item in the display case · a museum display case
The medal was kept in a locked display case.
Huân chương được giữ trong tủ kính có khóa.
The bakery arranged its cakes in a refrigerated display case.
Tiệm bánh bày bánh trong tủ trưng bày có làm lạnh.
Lưu ý: Display case là tủ/hộp có mặt kính dùng trưng bày hiện vật, hàng hóa hoặc đồ sưu tầm; thường có thể khóa để bảo vệ đồ bên trong. Trong tiếng Anh-Anh cũng gặp display cabinet hoặc showcase.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a glass container used to store and display items in a shop or museum or home (Synonyms: case, showcase, vitrine)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.