Nghĩa tiếng Việt của
happen
Phiên âm Mỹ /ˈhæpən/
Transcript: từ "happen" phát âm Mỹ /ˈhæpən/ — audio file: happen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #236) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
it happened last night — câu chuyện xảy ra đêm qua
tình cờ, ngẫu nhiên
I happened to mention it — tình cờ tôi nói đến điều đó
(+ upon) tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy
to happen upon someone — tình cờ gặp ai
as it happens
ngẫu nhiên mà, tình cờ mà
if anything should happen to me
nếu tôi có mệnh hệ nào
Chuyên ngành kỹ thuật
xảy ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- "happen" = xảy ra — chủ ngữ là SỰ VIỆC, KHÔNG có dạng bị động: "The accident happened" chứ không "was happened".
- "happen to do sth" = tình cờ làm: "I happened to see her at the airport."
- "happen TO sb/sth" = xảy ra với ai/cái gì: "What happened to your phone?"
Dễ nhầm
- Ba mức: "happen" (khẩu ngữ, mọi đời sống) / "occur" (trang trọng — báo cáo) / "take place" (diễn ra CÓ kế hoạch — cuộc họp, lễ hội): "The meeting takes place on Monday."
- "as it happens" = mà cũng tiện: "As it happens, I have the file with me."
- "It happens." = có mà, thường thôi (an ủi kiểu Anh-Mỹ) — khác "What happened?" (Chuyện gì vậy?).
Mẫu câu giá trị
- "Accidents can happen to anyone." (tai nạn có thể xảy ra với bất kỳ ai).
- "It just so happened that we arrived at the same time." (trùng hợp là hai bên đến cùng lúc).
- "What's happening?" (dạo này có gì mới không — chào hỏi kiểu Mỹ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật