Nghĩa tiếng Việt của

happen

Phiên âm Mỹ /ˈhæpən/

Transcript: từ "happen" phát âm Mỹ /ˈhæpən/ — audio file: happen.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #236) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
nội động từ
xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
it happened last night — câu chuyện xảy ra đêm qua
tình cờ, ngẫu nhiên
I happened to mention it — tình cờ tôi nói đến điều đó
(+ upon) tình cờ gặp, ngẫu nhiên gặp; ngẫu nhiên thấy
to happen upon someone — tình cờ gặp ai
as it happens
ngẫu nhiên mà, tình cờ mà
if anything should happen to me
nếu tôi có mệnh hệ nào
Chuyên ngành kỹ thuật
xảy ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật