Nghĩa tiếng Việt của

character

Phiên âm Mỹ /ˈkɛɹɪktɚ/ BrE /ˈkɛəɪktə/

Transcript: từ "character" phát âm Mỹ /ˈkɛɹɪktɚ/ Anh /ˈkɛəɪktə/ — audio file: character.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #693) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
tính nết, tính cách; cá tính
đặc tính, đặc điểm; nét đặc sắc
work that locks character — tác phẩm không có gì đặc sắc
chí khí, nghị lực
a man of character — người có chí khí
nhân vật
the characters in a novel — những nhân vật trong một quyển tiểu thuyết
a public character — nhân vật nổi tiếng
người lập dị
character actor — diễn viên chuyên đóng vai lập dị
tên tuổi, danh tiếng, tiếng
to have an excellent character for honesty — nổi tiếng về chân thật
giấy chứng nhận (về năng lực, đạo đức...)
a good character — giấy chứng nhận tốt
chữ; nét chữ (của ai)
books in chinese character — sách chữ Trung quốc
in (out of) character
hợp (không hợp) với tính chất của diễn viên (vai kịch); hợp (không hợp) với đặc tính của ai
Chuyên ngành kinh tế
đặc điểm
đặc tính
phẩm tính (yếu tố C thứ ba trong điều tra tín dụng)
Chuyên ngành kỹ thuật
con chữ
đặc số
đặc tính
đặc trưng
dấu
ký tự
ký tự trống
Lĩnh vực: toán & tin
dấu chữ
một ký tự
Lĩnh vực: xây dựng
kí hiệu quy ước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật