Nghĩa tiếng Việt của
suitcase
Phiên âm Mỹ /ˈsutˌkeɪs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "suitcase" phát âm Mỹ /ˈsutˌkeɪs/ — audio file: suitcase.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái va li
Chuyên ngành kỹ thuật
cái va li
Lĩnh vực: xây dựng
va li
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pack a suitcase; suitcase handle; suitcase → travel case
Dễ nhầm
- a suitcase is a rectangular case for carrying clothes when travelling; luggage includes all travel bags
Mẫu câu giá trị
- “He packed a suitcase for the weekend trip.” (Anh xếp đồ vào va-li cho chuyến đi cuối tuần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật