Nghĩa tiếng Việt của

case study

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. nghiên cứu hoặc bản mô tả chi tiết một trường hợp cụ thể nhằm phân tích một vấn đề, quá trình hay phương pháp

Cấu trúc: conduct/present a case study · a case study of/on something · case-study approach

The report includes a case study of a small business entering a new market.

Báo cáo có một nghiên cứu tình huống về doanh nghiệp nhỏ bước vào thị trường mới.

Students compared two case studies before proposing a solution.

Sinh viên so sánh hai nghiên cứu tình huống trước khi đề xuất giải pháp.

Lưu ý: Case study thường dùng làm ví dụ phân tích chuyên sâu trong giáo dục, kinh doanh, y tế và nghiên cứu xã hội; số nhiều là case studies.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a detailed analysis of a person or group from a social or psychological or medical point of view
  2. a careful study of some social unit (as a corporation or division within a corporation) that attempts to determine what factors led to its success or failure

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.