Nghĩa tiếng Việt của

test case

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. vụ án được xét xử như trường hợp mẫu có thể ảnh hưởng cách quyết định các vụ tương tự sau này

Cấu trúc: a legal/landmark test case · bring/take a case as a test case · set a precedent

The dispute became a test case for how the new law should be interpreted.

Tranh chấp trở thành vụ án mẫu cho cách diễn giải luật mới.

Lawyers expected the test case to influence future decisions on similar claims.

Các luật sư dự đoán vụ án mẫu sẽ ảnh hưởng những quyết định sau này về yêu cầu tương tự.

2. trường hợp mẫu dùng để kiểm nghiệm một giả thuyết, chính sách hoặc phương pháp

Cấu trúc: a test case for a theory/policy · use something as a test case · provide a test case

The remote village provided a test case for the new satellite service.

Ngôi làng xa xôi là trường hợp thử nghiệm cho dịch vụ vệ tinh mới.

The pilot project will serve as a test case for the wider rollout.

Dự án thí điểm sẽ làm trường hợp thử nghiệm trước khi triển khai rộng hơn.

Lưu ý: Test case thường là vụ việc pháp lý có kết quả được dùng làm ví dụ/tiền lệ cho các vụ tương tự; nghĩa rộng hơn là trường hợp quan trọng dùng để kiểm nghiệm một lý thuyết, chính sách hoặc cách làm. Đừng nhầm nghĩa rộng này với test case trong kiểm thử phần mềm, tức một kịch bản kiểm tra cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a representative legal action whose outcome is likely to become a precedent (Synonyms: test suit)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.