Nghĩa tiếng Việt của
subject
Phiên âm Mỹ /səbˈdʒɛkt/
Transcript: từ "subject" phát âm Mỹ /səbˈdʒɛkt/ — audio file: subject.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #361) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
chủ đề; vấn đề
to propose a subject for the debate — đề nghị chủ đề một cuộc thảo luận
historical subject — chủ đề lịch sử
on the subject of — về, về vấn đề, liên quan đến
to change the subject — lãng sang chuyện (vấn đề) khác
dân, thần dân
the liberty of the subject — quyền tự do của người dân
(ngôn ngữ học) chủ ngữ
(triết học) chủ thể
subject and object — chủ thể và khách thể
đối tượng (thí nghiệm, nghiên cứu)
môn học
mathematics is my favorite subject — toán là môn học tôi thích nhất
người (có vấn đề, ốm yếu...)
bilious subject — người hay cáu
dịp
a subject for congratulation — một dịp để chúc mừng
a subject for ridicule — một dịp để nhạo báng
(y học) xác (dùng) để mổ xẻ ((cũng) subject for dissection)
tính từ
lệ thuộc, không độc lập, ở dưới quyền, bị chinh phục
the subject nations — những nước lệ thuộc
phải chịu, khó tránh khỏi, dễ bị
to be subject to danage — dễ bị hư hại
(cổ), (thơ ca) ở dưới
the subject plains — những cánh đồng ở dưới
subject to (dùng như phó từ) lệ thuộc vào, tuỳ theo
subject to your consent — tuỳ theo anh có đồng ý hay không
ngoại động từ
chinh phục, khuất phục (một dân tộc...)
bắt phải chịu, đưa ra (để góp ý...)
must be subjected to great heat — phải chịu một độ nhiệt cao
I shall subject it to criticism — tôi sẽ đưa vấn đề đó ra để (các bạn) góp ý
to subject someone to an operation — đưa ai lên bàn mổ
Chuyên ngành kinh tế
chủ đề
có thể bị
dân
dễ bị
đề tài
đối tượng
kiều dân
phải chịu
phải, chịu, bị, mắc, có thể bị
tạm
thần dân
vấn đề
Chuyên ngành kỹ thuật
chủ thể
đối tượng
Lĩnh vực: toán & tin
chủ đề, đối tượng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- subject = môn học / chủ đề: "favorite subject", "a sensitive subject" (chủ đề nhạy cảm).
- subject TO = phụ thuộc/chịu tác động của: "prices are subject to change" (giá có thể thay đổi — câu quy định hay gặp);
- subject (v) somebody TO = khiến ai chịu: "be subjected to noise" (phải chịu ồn).
Dễ nhầm
- subject vs topic: subject = đề tài/môn rộng; topic = đề bài cụ thể một bài nói/viết.
Mẫu câu giá trị
- "Change the subject when the argument heats up." (đổi chủ đề khi tranh cãi căng).
- "All prices are subject to availability." (giá tùy tình trạng hàng — câu thương mại chuẩn).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật