Nghĩa tiếng Việt của

packing case

Cụm từnoun phrase or phrasal verbBiên soạn riêng

1. A strong box or crate used to pack and transport goods

Cấu trúc: put goods in a packing case · wooden packing case · seal a packing case

The sculptures were placed in a wooden packing case.

Các tác phẩm điêu khắc được đặt trong một thùng gỗ đóng hàng.

The packing case was marked fragile.

Thùng đóng hàng được đánh dấu dễ vỡ.

Lưu ý: A strong box or crate used to pack and transport goods; British English.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large crate in which goods are packed for shipment or storage (Synonyms: packing box)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.