Nghĩa tiếng Việt của
slip
Phiên âm Mỹ /slɪp/
Transcript: từ "slip" phát âm Mỹ /slɪp/ — audio file: slip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1810) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự trượt chân
a slip on a piece of banana-peel — trượt vỏ chuối
điều lầm lỗi; sự lỡ (lời...), sự sơ suất
slip of the tongue — điều lỡ lời
áo gối, áo choàng; váy trong, coocxê; tạp dề
dây xích chó
bến tàu; chỗ đóng tàu, chỗ sửa chữa tàu
miếng giấy nhỏ, mảnh gỗ nhỏ, thanh gỗ dẹt
cành ghép, mầm ghép; cành giâm
nước áo (đất sét lỏng để tráng ngoài đồ sứ, đồ đất trước khi nung)
(số nhiều) buồng sau sân khấu
(số nhiều) quần xi líp
cá bơn con
bản in thử
there's many a slip 'twixt the cup and the lip
(xem) cup
to give someone the slip
trốn ai, lẩn trốn ai
a slip of a boy
một cậu bé mảnh khảnh
ngoại động từ
thả
to slip anchor — thả neo
đẻ non (súc vật)
cow slips calf — bò đẻ non
đút nhanh, đút gọn, đút lén, giúi nhanh, nhét nhanh, nhét gọn
to slip something into one's pocket — nhét nhanh cái gì vào túi
to slip a pill into one's mouth — đút gọn viên thuốc vào mồm
thoát, tuột ra khỏi
dog slips his collar — chó sổng xích
the point has slipped my attention — tôi không chú ý đến điểm đó
your name has slipped my momery — tôi quên tên anh rồi
nội động từ
trượt, tuột
blanket slips off bed — chăn tuột xuống đất
trôi qua, chạy qua
opportunity slipped — dịp tốt trôi qua
lẻn, lủi, lẩn, lỏn
to slip out of the room — lẻn ra khỏi phòng
lỡ lầm, mắc lỗi (vì vô ý)
to slip now and then in grammar — thỉnh thoảng mắc lỗi về ngữ pháp
to slip along
(từ lóng) đi nhanh, phóng vụt đi
to slip aside
tránh (đấu gươm)
to slip away
chuồn, lẩn, trốn
trôi qua (thời gian)
how time slips away! — thời giờ thấm thoắt thoi đưa!
to slip by
trôi qua (thời gian) ((cũng) to slip away)
to slip into
lẻn vào
(từ lóng) đấm thình thình
(từ lóng) tố cáo
to slip on
mặc vội áo
to slip off
cởi vội áo, cởi tuột ra
to slip out
lẻn, lỏn, lẩn
thoát, tuột ra khỏi
kéo ra dễ dàng (ngăn kéo)
to slip over
nhìn qua loa, xem xét qua loa (một vấn đề...)
to slip up
(thông tục) lỡ lầm, mắc lỗi
thất bại; gặp điều không may
to slip a cog
(thông tục) (như) to slip up
to slip someone over on
(Mỹ), (từ lóng) lừa bịp ai
to lep slip
(xem) let
to let slip the gogs of war
(thơ ca) bắt đầu chiến tranh, gây cuộc binh đao
Chuyên ngành kinh tế
biên lai
chứng từ
đơn bảo hiểm tạm
giấy
phiếu
ụ tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
băng giấy
bến tàu
bột nhào
chuyển động
đà trượt
đẩy trượt
để trượt
độ trượt
đường trượt
ghi rẽ chéo (đường sắt)
hệ số trượt
hỏng hóc
hộp
lỗi
nêm chốt ống
sự dịch chuyển
sự dời chỗ
sự lướt
sự rò
sự sụt lở
vỏ
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
biên độ trượt
Lĩnh vực: xây dựng
bột nhão ở đất sét nhão (để làm đồ gốm)
sự trượt
xỉ (nổi)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đứt ren
sự tổn thất (trong bơm)
Lĩnh vực: điện
hiện tượng trượt
Lĩnh vực: toán & tin
rối
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự nhấc (cầm) ống nghe điện thoại
Lĩnh vực: điện lạnh
tốc độ trượt (ở máy cảm ứng)- sự trượt; sự dời chỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc (gấp đôi p): slip – slipped – slipping (trượt).
- slip INTO a habit (lao vào thói quen — hình ảnh); let something slip (bu lỡ — bí mật/chi tiết); slip AWAY (lén đi/tan).
- a slip OF paper/tongue (mảnh giấy/lỡ lời — collocation).
Dễ nhầm
- slip (trượt — mất kiểm soát thoáng) vs slide (trượt — có mặt phẳng, có chủ đích) vs stumble (vấp — chân).
- "slipped disc" (đĩa đệm — y tế) nghĩa chuyên ngành.
Mẫu câu giá trị
- "Hand the rider a slip of paper with the berth time." (đưa người đi xe mảnh giấy ghi giờ cập cầu.)
- "Don't let the refund rule slip into rumour." (đừng để quy tắc hoàn tiền biến thành tin đồn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật