Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với case?
“case” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là subject, slip, character; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. “case” và “subject”, “slip”, “character” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
“case” và “subject”, “slip”, “character” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| subject | /səbˈdʒɛkt/ | gần nhất về nghĩa |
| slip | /slɪp/ | học thuật/trung tính |
| character | /ˈkɛɹɪktɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cause | /kɑz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| shell | /ʃɛl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| instance | /ˈɪnstəns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| event | /ɪˈvɛnt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| type | /taɪp/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “case” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “subject” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Save the file often in case the laptop crashes.
phòng khi máy treo - In case of an emergency, call this number.
trong trường hợp khẩn cấp - in his case
trong trường hợp của hắn ta