Nghĩa tiếng Việt của
taxi
Phiên âm Mỹ /ˈtæksi/
Transcript: từ "taxi" phát âm Mỹ /ˈtæksi/ — audio file: taxi.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1148) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
xe tắc xi
nội động từ
đi tắc xi
(hàng không) chạy trên đất; trượt trên nước (khi cất cánh hoặc sau khi hạ cánh)
Chuyên ngành kinh tế
xe tắc-xi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take a taxi / by taxi = bắt taxi/đi taxi: "take a taxi to the airport".
- taxi rank (BrE) = bãi taxi (AmE: taxi stand); taxi driver (tài xế).
- taxi (v, hàng không) = lăn bánh trên đường băng: "the plane taxied for ten minutes".
Dễ nhầm
- taxi (BrE nói chung) ≈ cab (AmE thông dụng): "hail a cab".
- "call a taxi" (gọi xe) — không "call a taxi car".
Mẫu câu giá trị
- "We took a taxi to beat the morning rush." (chúng tôi bắt taxi để né giờ cao điểm sáng).
- "Taxis queued outside the conference centre." (xe taxi xếp hàng ngoài trung tâm hội nghị).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật