Nghĩa tiếng Việt của
bus
Phiên âm Mỹ /bʌs/
Transcript: từ "bus" phát âm Mỹ /bʌs/ — audio file: bus.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #810) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
xe buýt
to go by bus — đi xe buýt
(từ lóng) máy bay; ô tô; mô tô
to miss the bus
nhỡ xe buýt
bỏ lỡ cơ hội
thất bại trong công việc
nội động từ
đi xe buýt
Chuyên ngành kinh tế
cho đi xe buýt
xe buýt
Chuyên ngành kỹ thuật
buýt
đường chính
đường dẫn
đường dẫn chính
đường trục
đường trục chính
đường truyền dẫn
kênh
kênh truyền
ray dẫn điện
thanh cái
thanh truyền
xe buýt
Lĩnh vực: điện
dây buýt
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
dòng chủ
Lĩnh vực: toán & tin
đường dây mẹ
Lĩnh vực: xây dựng
goòng máy
Lĩnh vực: ô tô
ô tô ray
Lĩnh vực: điện lạnh
tuyến dẫn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- bus = xe buýt (n): by bus = đi xe buýt (không mạo từ); catch/miss a bus (bắt/lỡ chuyến);
- bus (v, AmE) = đưa đón bằng xe buýt/phục vụ bàn (bus the tables — dọn bàn nhà hàng);
- bus stop = trạm chờ; bus lane = làn riêng xe buýt; shuttle bus = xe đưa đón luân phiên.
Dễ nhầm
- bus (xe lớn công cộng) vs coach (xe khách đường dài/xe du lịch) vs minibus (xe 16 chỗ).
Mẫu câu giá trị
- "The bus comes every ten minutes." (xe buýt 10 phút một chuyến).
- "We take the airport shuttle bus." (chúng tôi đi xe buýt đưa đón sân bay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật