Nghĩa tiếng Việt của
car boot sale
Mục trong từ điển mở: “car-boot sale”.
1. chợ/buổi bán đồ cũ từ cốp xe (Anh-Anh)
Cấu trúc: go to a car boot sale · hold a car boot sale · sell something at a car boot sale
We bought a set of old books at a car boot sale.
Chúng tôi mua một bộ sách cũ ở buổi bán đồ từ cốp xe.
The school held a car boot sale to raise money for new computers.
Trường tổ chức buổi bán đồ cũ ngoài trời để gây quỹ mua máy tính mới.
Lưu ý: Car boot sale là buổi bán đồ cũ ngoài trời, nơi người bán bày hàng từ cốp xe; thường tổ chức ở bãi đỗ xe hoặc sân rộng. Tiếng Anh-Mỹ có thể dùng yard sale hoặc flea market, dù cách tổ chức không hoàn toàn giống nhau.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an outdoor sale at which people sell things from the trunk of their car (Synonyms: boot sale)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.