Nghĩa tiếng Việt của
club car
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. toa xe có quầy bar (tàu hỏa); xe gof điện (sân golf)
Drinks are served in the club car.
Đồ uống phục vụ trong toa quầy bar.
They drove a club car around the course.
Họ chạy xe gof quanh sân.
Lưu ý: Hai nghĩa theo môi trường: đường sắt và golf.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
toa xe lửa có phục vụ giải khát
Chuyên ngành kinh tế
toa hạng nhất
xe câu lạc bộ
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- railroad car having a bar and tables and lounge chairs (Synonyms: lounge car)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.