Nghĩa tiếng Việt của
car bomb
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. bom xe (chất nổ giấu trong xe ô tô)
Cấu trúc: a car bomb went off/exploded · defuse a car bomb
A car bomb went off outside the hotel.
Một quả bom xe nổ ngoài khách sạn.
Police defused a car bomb near the station.
Cảnh sát gỡ bom xe gần nhà ga.
Lưu ý: Nghĩa duy nhất, gặp trong tin tức an ninh và lịch sử; không dùng nghĩa bóng.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
xe ô tô chở bom
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a bomb placed in a car and wired to explode when the ignition is started or by remote control or by a timing device
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.