Nghĩa tiếng Việt của

machine

Phiên âm Mỹ /məˈʃin/

Transcript: từ "machine" phát âm Mỹ /məˈʃin/ — audio file: machine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #745) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
máy móc, cơ giới
người máy; người làm việc như cái máy
(Mỹ) cơ quan đầu nâo, bộ máy chỉ đạo (của một tổ chức, một đảng phái chính trị)
xe đạp, xe đạp ba bánh
(Mỹ) máy bơm cứu hoả
máy thay cảnh (ở sân khấu)
tính từ
(thuộc) máy móc
machine age — thời đại máy móc
bằng máy
machine winding — sự cuốn chỉ (vào ống) bằng máy
động từ
làm bằng máy, dùng máy
Chuyên ngành kinh tế
bộ máy
cơ cấu
cơ khí
guồng máy
máy
máy cơ khí
máy móc
tổ chức
tổ hợp máy
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
động cơ
máy
máy công cụ
máy làm việc
máy móc
máy tính
thiết bị

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật