Nghĩa tiếng Việt của
car pool
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nhóm người đi chung xe đến nơi làm việc hoặc trường học; việc đi chung xe đó
Cấu trúc: join a car pool · carpool to work
Our office runs a car pool to save fuel.
Văn phòng có nhóm đi chung xe để tiết kiệm xăng.
We carpool twice a week.
Tuần hai lần tụi tôi đi chung xe.
Lưu ý: Hiện đại thường viết 'carpool' một từ; phổ biến ở Mỹ, gắn với tiết kiệm xăng và làn xe riêng.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bãi để xe
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a small group of car drivers who arrange to take turns driving while the others are passengers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.