Nghĩa tiếng Việt của
auto
Phiên âm Mỹ /ˈɔtoʊ/ BrE /ˈɔtəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "auto" phát âm Mỹ /ˈɔtoʊ/ Anh /ˈɔtəʊ/ — audio file: auto.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thông tục) xe ô tô
Chuyên ngành kỹ thuật
máy tự động
ô tô
xe hơi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- auto insurance; auto repair; auto → automobile (US informal)
Dễ nhầm
- auto is an informal shortening of automobile in North American English; car is the common everyday word
Mẫu câu giá trị
- “The auto shop closes at six.” (Tiệm sửa ô tô đóng cửa lúc sáu giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật