Nghĩa tiếng Việt của
car park
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. bãi đỗ xe, nhà để xe (Anh)
The car park fills up by nine.
Đến chín giờ bãi xe đã kín chỗ.
There's a multi-storey car park behind the mall.
Phía sau trung tâm thương mại có bãi xe nhiều tầng.
Lưu ý: Mỹ: parking lot. Bãi ngầm: underground car park.
Mục từ điển mở (OVDP)
-bãi đậu xe
bãi đỗ xe
Lĩnh vực: xây dựng
bãi xe
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
car park A2
noun
- a lot where cars are parked (Synonyms: parking lot, park, parking area)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.