Nghĩa tiếng Việt của
buffet car
1. toa bán đồ ăn/thức uống trên tàu hỏa
Cấu trúc: buy something in the buffet car · a train’s buffet car · walk to the buffet car
We bought tea in the buffet car during the journey.
Chúng tôi mua trà ở toa bán đồ ăn trong chuyến đi.
The buffet car was closed after the train crossed the border.
Toa phục vụ đồ ăn đóng cửa sau khi tàu qua biên giới.
Lưu ý: Buffet car là toa xe lửa có quầy bán đồ ăn và thức uống; tiếng Anh-Anh đôi khi rút gọn thành buffet. Đây là toa phục vụ hành khách mua món ăn, không nhất thiết có hình thức tự chọn ăn không giới hạn như buffet nhà hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a passenger car where food is served in transit (Synonyms: dining car, diner, dining compartment)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.