Nghĩa tiếng Việt của
cable car
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng
1. phương tiện chở khách được kéo bằng cáp; tùy nơi có thể chạy trên đường ray trong thành phố hoặc treo trên cáp giữa các trụ
Cấu trúc: ride a cable car · a mountain cable car
We took a cable car up the mountain.
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
The city cable car climbs the steep street.
Xe điện kéo cáp của thành phố leo con phố dốc.
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
toa cáp
xe cáp
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a conveyance for passengers or freight on a cable railway (Synonyms: car)
"they took a cable car to the top of the mountain"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.